Kho từ › Phrasal verbs · off › drift off

drift off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
dần dần ngủ thiếp đi hoặc mất tập trung.
UK /drɪft ɔf/ · US /drɪft ɔf/
to gradually fall asleep or lose focus.
I drifted off during the movie.
→ Tôi đã ngủ gật trong suốt bộ phim.
She drifted off while reading.→ Cô ấy đã thiếp đi khi đọc sách.
Đồng nghĩa
doze offfall asleep
Collocations
drift off to sleepdrift off during classdrift off into dreams
🎯 IELTS: Thực hành với nhiều ngữ cảnh khác nhau để nhớ lâu.
Dùng khi nói về việc ngủ thiếp đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...