Kho từ › Phrasal verbs · up › set up for

set up for

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
chuẩn bị cái gì đó cho một mục đích cụ thể
UK /sɛt ʌp fɔr/ · US /sɛt ʌp fɔr/
to prepare something for a specific purpose
We need to set up for the event tomorrow.
→ Chúng ta cần chuẩn bị cho sự kiện ngày mai.
They set up for the party early in the morning.→ Họ đã chuẩn bị cho bữa tiệc từ sớm sáng.
Đồng nghĩa
preparearrangeorganize
Collocations
set up for a meetingset up for a celebrationset up for a presentation
🎯 IELTS: Sử dụng 'set up for' khi bạn mô tả việc chuẩn bị trong bài viết.
Dùng để chỉ việc chuẩn bị cho một sự kiện cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...