EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · up › set up for
set up for
B1
v.
📁 Phrasal verbs · up
IELTS
chuẩn bị cái gì đó cho một mục đích cụ thể
UK /sɛt ʌp fɔr/
·
US /sɛt ʌp fɔr/
to prepare something for a specific purpose
We need to set up for the event tomorrow.
→ Chúng ta cần chuẩn bị cho sự kiện ngày mai.
They set up for the party early in the morning.
→ Họ đã chuẩn bị cho bữa tiệc từ sớm sáng.
Đồng nghĩa
prepare
arrange
organize
Collocations
set up for a meeting
set up for a celebration
set up for a presentation
🎯
IELTS:
Sử dụng 'set up for' khi bạn mô tả việc chuẩn bị trong bài viết.
Dùng để chỉ việc chuẩn bị cho một sự kiện cụ thể.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
give up
/ɡɪv ʌp/
ngừng cố gắng làm gì đó
give up on
/ɡɪv ʌp ɑn/
ngừng tin tưởng vào ai/cái gì
turn up
/tɜrn ʌp/
đến nơi hoặc xuất hiện
shut up
/ʃʌt ʌp/
ngừng nói
run up
/rʌn ʌp/
tăng nhanh chóng
stay up
/steɪ ʌp/
thức khuya
call up
/kɔl ʌp/
gọi điện cho ai đó
clean up
/klin ʌp/
dọn dẹp một nơi
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · up
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...