Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · up · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set up for

/sɛt ʌp fɔr/ B1 IELTS

Nghĩa

chuẩn bị cái gì đó cho một mục đích cụ thể v.

Định nghĩa · to prepare something for a specific purpose

“We need to set up for the event tomorrow.”Chúng ta cần chuẩn bị cho sự kiện ngày mai.

“They set up for the party early in the morning.”Họ đã chuẩn bị cho bữa tiệc từ sớm sáng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'set up for' khi bạn mô tả việc chuẩn bị trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc chuẩn bị cho một sự kiện cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...