Kho từ › Phrasal verbs · off › clear off

clear off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
rời khỏi một nơi nhanh chóng
UK /klɪr ɔf/ · US /klɪr ɔf/
to leave a place quickly
You need to clear off before the rain starts.
→ Bạn cần rời đi trước khi trời mưa.
He cleared off after the argument.→ Anh ấy đã rời đi sau cuộc cãi vã.
Đồng nghĩa
leavedepart
Collocations
clear off the tableclear off quickly
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng để chỉ việc rời đi một cách nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...