Kho từ › Idioms · travel › lost in translation

lost in translation

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
khi điều gì đó bị hiểu sai do khác biệt ngôn ngữ
UK /lɔst ɪn trænsˈleɪʃən/ · US /lɔst ɪn trænsˈleɪʃən/
when something is misunderstood or unclear due to language differences
Some jokes are often lost in translation.
→ Một số câu đùa thường bị hiểu sai khi dịch.
Cultural nuances can be lost in translation.→ Các sắc thái văn hóa có thể bị mất khi dịch.
Đồng nghĩa
misunderstoodconfused
Collocations
be lost in translationget lost in translationunderstand lost in translation
🎯 IELTS: Dùng trong phần nói để nhấn mạnh sự quan trọng của ngôn ngữ.
Thường gặp khi giao tiếp với người nước ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...