Kho từ › Phrasal verbs · out › drop out of

drop out of

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
rời khỏi một khóa học hoặc chương trình sớm
UK /drɒp aʊt əv/ · US /drɒp aʊt əv/
to leave a course or program early
He decided to drop out of school to work.
→ Anh ấy quyết định bỏ học để làm việc.
Many students drop out of college for various reasons.→ Nhiều sinh viên bỏ học đại học vì nhiều lý do khác nhau.
Đồng nghĩa
quitleave
Collocations
drop out of collegedrop out of a program
🎯 IELTS: Thêm ví dụ cụ thể để minh họa ý tưởng.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...