Kho từ › Idioms · risk › a risk worth taking

a risk worth taking

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
một rủi ro có khả năng thành công cao
UK /ə rɪsk wɜrθ ˈteɪkɪŋ/ · US /ə rɪsk wɜrθ ˈteɪkɪŋ/
a risk that has a good chance of success
Investing in startups can be a risk worth taking.
→ Đầu tư vào các công ty khởi nghiệp có thể là một rủi ro đáng giá.
Moving to a new city is a risk worth taking for a fresh start.→ Chuyển đến một thành phố mới là một rủi ro đáng giá để bắt đầu lại.
Đồng nghĩa
worth the gamblebeneficial risk
Collocations
consider a risk worth takinglabel it a risk worth taking
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm tích cực trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh rằng rủi ro có thể mang lại lợi ích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...