Kho từ › Idioms · risk › gamble with fate

gamble with fate

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
mạo hiểm điều gì đó quan trọng với kết quả không chắc chắn
UK /ˈɡæmbəl wɪð feɪt/ · US /ˈɡæmbəl wɪð feɪt/
to risk something important on uncertain outcomes
He gambled with fate by not studying for the exam.
→ Anh ấy đã mạo hiểm với số phận khi không học bài cho kỳ thi.
Don't gamble with fate; prepare for the unexpected.→ Đừng mạo hiểm với số phận; hãy chuẩn bị cho những điều bất ngờ.
Đồng nghĩa
tempt faterisk everything
Collocations
gamble with fate in lifegamble with fate on decisions
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự mạo hiểm trong bài viết.
Dùng khi nói về sự mạo hiểm trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...