dare to venture
Nghĩa
Định nghĩa · to take a risk by trying something new or challenging
“She dared to venture into the unknown world of entrepreneurship.”Cô ấy đã dám mạo hiểm vào thế giới chưa biết của khởi nghiệp.
“To succeed, you must dare to venture outside your comfort zone.”Để thành công, bạn phải dám mạo hiểm ra khỏi vùng an toàn của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự dũng cảm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi khuyến khích sự khám phá.