Kho từ › Idioms · risk › the risk of the trade

the risk of the trade

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
Những rủi ro vốn có trong một nghề nghiệp hoặc hoạt động nhất định.
UK /ðə rɪsk əv ðə treɪd/ · US /ðə rɪsk əv ðə treɪd/
The inherent risks involved in a certain profession or activity.
In this line of work, you have to accept the risk of the trade.
→ Trong công việc này, bạn phải chấp nhận rủi ro vốn có.
Every job has its risks; you must understand the risk of the trade.→ Mỗi công việc đều có rủi ro; bạn phải hiểu rõ rủi ro của nghề nghiệp.
Đồng nghĩa
job hazardsprofessional risks
Collocations
understand the risk of the tradeaccept the risk of the trade
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự chuẩn bị cho những khó khăn.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...