Kho từ › Idioms · risk › a leap in the dark

a leap in the dark

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
Một hành động được thực hiện mà không biết kết quả.
UK /ə liːp ɪn ðə dɑrk/ · US /ə liːp ɪn ðə dɑrk/
An action taken without knowing the outcome.
Starting a new business can feel like a leap in the dark.
→ Bắt đầu một doanh nghiệp mới có thể như một cú nhảy vào bóng tối.
Choosing a new career was a leap in the dark for her.→ Chọn một nghề nghiệp mới là một cú nhảy vào bóng tối đối với cô ấy.
Đồng nghĩa
take a chanceact without certainty
Collocations
make a leap in the darka leap in the dark decision
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự mạo hiểm trong bài viết.
Thường dùng khi hành động không có sự chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...