Kho từ › Idioms · risk › risk of a lifetime

risk of a lifetime

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
Một rủi ro lớn có thể mang lại phần thưởng lớn.
UK /rɪsk əv ə ˈlaɪftaɪm/ · US /rɪsk əv ə ˈlaɪftaɪm/
A significant risk that could lead to great rewards.
Investing in that startup is a risk of a lifetime.
→ Đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó là một rủi ro của cả đời.
She took the risk of a lifetime when she moved abroad.→ Cô ấy đã chấp nhận rủi ro lớn nhất khi chuyển ra nước ngoài.
Đồng nghĩa
once-in-a-lifetime opportunitygreat risk
Collocations
take a risk of a lifetimeconsider the risk of a lifetime
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự táo bạo trong quyết định.
Thường dùng để chỉ rủi ro có thể mang lại phần thưởng lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...