Kho từ › Phrasal verbs · off › rip off

rip off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
lừa đảo ai đó bằng cách tính phí quá cao
UK /rɪp ɔf/ · US /rɪp ɔf/
to cheat someone by charging too much
I feel like they ripped me off at that store.
→ Tôi cảm thấy như họ đã lừa tôi ở cửa hàng đó.
Be careful not to get ripped off when shopping.→ Hãy cẩn thận để không bị lừa khi mua sắm.
Đồng nghĩa
overchargeswindle
Collocations
rip off a customerrip off a dealrip off prices
🎯 IELTS: Sử dụng 'rip off' khi nói về việc bị lừa đảo.
Dùng để chỉ hành động lừa đảo trong mua bán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...