Kho từ › Phrasal verbs · off › chip off

chip off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
lấy đi một mảnh nhỏ từ cái gì đó
UK /tʃɪp ɔf/ · US /tʃɪp ɔf/
to remove a small piece from something
He chipped off a piece of wood to make the table.
→ Anh ấy đã lấy đi một mảnh gỗ để làm bàn.
She chipped off some paint from the wall.→ Cô ấy đã lấy đi một ít sơn từ tường.
Đồng nghĩa
shave offpare
Collocations
chip off a piecechip off the blockchip off paint
🎯 IELTS: Sử dụng 'chip off' khi mô tả việc tách ra một phần.
Dùng để chỉ hành động lấy đi một phần nhỏ của vật thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...