Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

analyze energy data

/ˈænəˌlaɪz ˈɛnərdʒi ˈdeɪtə/ B2 IELTS

Nghĩa

phân tích dữ liệu năng lượng phr.

Định nghĩa · to study information related to energy consumption and production

“Scientists analyze energy data to find trends.”Các nhà khoa học phân tích dữ liệu năng lượng để tìm ra xu hướng.

“Analyzing energy data helps improve efficiency.”Phân tích dữ liệu năng lượng giúp cải thiện hiệu suất.

Mẹo IELTS · Dùng 'analyze energy data' khi thảo luận về nghiên cứu năng lượng.

Ghi chú · Phân tích dữ liệu năng lượng giúp đưa ra quyết định tốt hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...