Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

achieve energy independence

/əˈtʃiːv ˈɛnərdʒi ɪnˈdɛpəndəns/ B2 IELTS

Nghĩa

đạt được độc lập năng lượng phr.

Định nghĩa · to produce enough energy without relying on others

“Many countries strive to achieve energy independence.”Nhiều quốc gia nỗ lực để đạt được độc lập năng lượng.

“Achieving energy independence can enhance national security.”Đạt được độc lập năng lượng có thể tăng cường an ninh quốc gia.

Mẹo IELTS · Dùng 'achieve energy independence' trong các bài viết về chính sách năng lượng.

Ghi chú · Độc lập năng lượng giúp giảm phụ thuộc vào nước ngoài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...