Kho từ › Collocations · energy › encourage energy conservation

encourage energy conservation

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
khuyến khích bảo tồn năng lượng
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈɛnərdʒi kənˈsɜːrveɪʃən/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈɛnərdʒi kənˈsɜːrveɪʃən/
to promote the saving of energy resources
Programs should encourage energy conservation among students.
→ Các chương trình nên khuyến khích bảo tồn năng lượng trong học sinh.
Encouraging energy conservation can reduce costs.→ Khuyến khích bảo tồn năng lượng có thể giảm chi phí.
Đồng nghĩa
promote energy conservationadvocate energy conservation
Collocations
actively encourage energy conservationeffectively encourage energy conservation
🎯 IELTS: Sử dụng 'encourage energy conservation' khi thảo luận về bảo vệ môi trường.
Bảo tồn năng lượng rất quan trọng trong bối cảnh hiện nay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...