Kho từ › Idioms · conflict › to be at each other's throats

to be at each other's throats

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
cãi nhau, tranh chấp gay gắt
UK /tu bi æt iːtʃ ˈʌðərz θroʊts/ · US /tu bi æt iːtʃ ˈʌðərz θroʊts/
to be in a very angry argument or fight
The two teams were at each other's throats during the match.
→ Hai đội đã cãi nhau gay gắt trong suốt trận đấu.
They were at each other's throats over the smallest issues.→ Họ đã cãi nhau gay gắt về những vấn đề nhỏ nhặt.
Đồng nghĩa
quarrelingfighting
Collocations
be at each other's throatsget at each other's throats
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
Dùng để chỉ các cuộc tranh cãi gay gắt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...