Kho từ › Idioms · conflict › to go on the offensive

to go on the offensive

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
tấn công hoặc đối đầu
UK /tu ɡoʊ ɑn ði əˈfɛnsɪv/ · US /tu ɡoʊ ɑn ði əˈfɛnsɪv/
to take action to attack or confront
The team decided to go on the offensive after losing the first match.
→ Đội quyết định tấn công sau khi thua trận đầu tiên.
In negotiations, sometimes you need to go on the offensive to get results.→ Trong đàm phán, đôi khi bạn cần phải tấn công để đạt được kết quả.
Đồng nghĩa
take actionattack
Collocations
go on the offensive against somethingbe on the offensive
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự chủ động.
Thường dùng trong bối cảnh tranh luận hoặc thi đấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...