Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · conflict · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to get one's back up

/tu ɡɛt wʌnz bæk ʌp/ B2 IELTS

Nghĩa

trở nên tức giận hoặc phòng thủ phr.

Định nghĩa · to become angry or defensive

“He really got his back up when she questioned his decision.”Anh ấy thực sự tức giận khi cô ấy nghi ngờ quyết định của anh.

“Don't get your back up over small things.”Đừng tức giận về những điều nhỏ nhặt.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự nhạy cảm trong giao tiếp.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ cảm xúc tiêu cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...