Kho từ › Idioms · conflict › to face the music

to face the music

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
đối mặt với hậu quả của hành động
UK /tu feɪs ðə ˈmjuːzɪk/ · US /tu feɪs ðə ˈmjuːzɪk/
to confront the consequences of one's actions
After lying to her parents, she had to face the music.
→ Sau khi nói dối bố mẹ, cô ấy phải đối mặt với hậu quả.
He knows he has to face the music for his mistakes.→ Anh ấy biết mình phải đối mặt với hậu quả cho những sai lầm của mình.
Đồng nghĩa
face consequencesconfront reality
Collocations
face the music for somethinghave to face the music
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự trưởng thành.
Dùng để chỉ việc nhận trách nhiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...