Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage energy innovation

/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈɛnərdʒi ˌɪnəˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích những ý tưởng mới trong công nghệ năng lượng phr.

Định nghĩa · to support new ideas in energy technologies

“We should encourage energy innovation for a sustainable future.”Chúng ta nên khuyến khích đổi mới trong năng lượng cho một tương lai bền vững.

“Encouraging energy innovation can lead to breakthroughs.”Khuyến khích đổi mới trong năng lượng có thể dẫn đến những bước đột phá.

Mẹo IELTS · Thảo luận về vai trò của đổi mới trong năng lượng.

Ghi chú · Đổi mới trong năng lượng là yếu tố quan trọng để phát triển bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...