Kho từ › Collocations · energy › develop energy solutions

develop energy solutions

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
phát triển các giải pháp mới cho các vấn đề năng lượng
UK /dɪˈvɛl.əp ˈɛnərdʒi səˈluːʃənz/ · US /dɪˈvɛl.əp ˈɛnərdʒi səˈluːʃənz/
to create new ideas or technologies for energy problems
Scientists are working to develop energy solutions for the future.
→ Các nhà khoa học đang làm việc để phát triển các giải pháp năng lượng cho tương lai.
The company aims to develop energy solutions that are cost-effective.→ Công ty đặt mục tiêu phát triển các giải pháp năng lượng tiết kiệm chi phí.
Đồng nghĩa
create energy solutionsdesign energy solutions
Collocations
innovatively develop energy solutionsquickly develop energy solutions
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về các giải pháp năng lượng cụ thể đã được phát triển.
Liên quan đến các nghiên cứu và phát triển năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...