Kho từ › Collocations · energy › create energy policies

create energy policies

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
tạo ra các quy định hoặc hướng dẫn về việc sử dụng năng lượng
UK /kriːˈeɪt ˈɛnərdʒi ˈpɒlɪsiz/ · US /kriːˈeɪt ˈɛnərdʒi ˈpɒlɪsiz/
to formulate rules or guidelines for energy use
Governments need to create energy policies that support sustainability.
→ Các chính phủ cần tạo ra các chính sách năng lượng hỗ trợ sự bền vững.
It is important to create energy policies that address climate change.→ Việc tạo ra các chính sách năng lượng giải quyết biến đổi khí hậu là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
formulate energy policiesestablish energy policies
Collocations
effectively create energy policiesstrategically create energy policies
🎯 IELTS: Nêu rõ các yếu tố cần có trong chính sách năng lượng.
Liên quan đến quản lý năng lượng quốc gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...