Kho từ › Collocations · energy › implement energy solutions

implement energy solutions

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
triển khai các giải pháp tiết kiệm năng lượng.
UK /ˈɪmplɪˌmɛnt ˈɛnərdʒi səˈluːʃənz/ · US /ˈɪmplɪˌmɛnt ˈɛnərdʒi səˈluːʃənz/
put energy-saving plans into action.
Governments need to implement energy solutions to combat climate change.
→ Các chính phủ cần triển khai các giải pháp năng lượng để chống lại biến đổi khí hậu.
Companies are eager to implement energy solutions that reduce costs.→ Các công ty háo hức triển khai các giải pháp năng lượng để giảm chi phí.
Đồng nghĩa
execute energy solutionsapply energy solutions
Collocations
implement strategiesimplement policies
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh hành động thực hiện các giải pháp.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...