Kho từ › Collocations · energy › generate renewable energy

generate renewable energy

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
tạo ra năng lượng tái tạo.
UK /ˈdʒɛnəˌreɪt rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi/ · US /ˈdʒɛnəˌreɪt rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi/
produce energy from renewable sources like wind and solar.
Wind farms generate renewable energy efficiently.
→ Các trang trại gió tạo ra năng lượng tái tạo một cách hiệu quả.
Solar panels can generate renewable energy for homes.→ Các tấm pin mặt trời có thể tạo ra năng lượng tái tạo cho các hộ gia đình.
Đồng nghĩa
produce renewable energycreate renewable energy
Collocations
generate electricitygenerate power
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lượng tái tạo.
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực năng lượng sạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...