support renewable initiatives
Nghĩa
Định nghĩa · to help projects that use renewable energy.
“Many companies choose to support renewable initiatives for sustainability.”Nhiều công ty chọn hỗ trợ các sáng kiến năng lượng tái tạo vì tính bền vững.
“Governments should support renewable initiatives to combat climate change.”Chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện quan điểm tích cực về môi trường.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự cam kết với môi trường.