Kho từ › Idioms · conflict › go to bat for someone

go to bat for someone

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó
UK /ɡoʊ tə bæt fɔr ˈsʌmˌwʌn/ · US /ɡoʊ tə bæt fɔr ˈsʌmˌwʌn/
to support or defend someone
He went to bat for his colleague during the meeting.
→ Anh ấy đã hỗ trợ đồng nghiệp của mình trong cuộc họp.
If you believe in her, go to bat for her.→ Nếu bạn tin tưởng cô ấy, hãy bảo vệ cô ấy.
Đồng nghĩa
stand up fordefend
Collocations
go to bat for a friendgo to bat for a cause
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự ủng hộ trong phần viết.
Dùng khi ai đó đứng về phía người khác trong xung đột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...