Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

renewable energy sources

/rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi sɔːrsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

các nguồn năng lượng tự nhiên có thể được thay thế dễ dàng. phr.

Định nghĩa · natural resources that can be replaced easily.

“Solar and wind are popular renewable energy sources.”Năng lượng mặt trời và gió là các nguồn năng lượng tái tạo phổ biến.

“Investing in renewable energy sources is essential for a sustainable future.”Đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo là cần thiết cho một tương lai bền vững.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện hiểu biết về năng lượng tái tạo.

Ghi chú · Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về năng lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...