Kho từ › Collocations · energy › energy demand forecasting

energy demand forecasting

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
dự đoán lượng năng lượng sẽ cần thiết.
UK /ˈɛnərdʒi dɪˈmænd ˈfɔːrkæstɪŋ/ · US /ˈɛnərdʒi dɪˈmænd ˈfɔːrkæstɪŋ/
predicting how much energy will be needed.
Energy demand forecasting helps companies prepare for future needs.
→ Dự đoán nhu cầu năng lượng giúp các công ty chuẩn bị cho nhu cầu tương lai.
Accurate energy demand forecasting can prevent shortages.→ Dự đoán nhu cầu năng lượng chính xác có thể ngăn chặn sự thiếu hụt.
Đồng nghĩa
energy usage predictionenergy consumption forecasting
Collocations
accurate energy demand forecastingmethods for energy demand forecasting
🎯 IELTS: Nên nêu rõ tầm quan trọng của dự báo trong bài viết.
Cần thiết cho việc lập kế hoạch năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...