Kho từ › Collocations · energy › fossil fuel alternatives

fossil fuel alternatives

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
các nguồn năng lượng khác không phải là nhiên liệu hóa thạch.
UK /ˈfɑːsəl fjuːl ɔːlˈtɜrnətɪvz/ · US /ˈfɑːsəl fjuːl ɔːlˈtɜrnətɪvz/
other energy sources that are not fossil fuels.
Scientists are researching fossil fuel alternatives to reduce pollution.
→ Các nhà khoa học đang nghiên cứu các lựa chọn thay thế nhiên liệu hóa thạch để giảm ô nhiễm.
Using fossil fuel alternatives can help combat climate change.→ Sử dụng các lựa chọn thay thế nhiên liệu hóa thạch có thể giúp chống biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
non-fossil fuel sourcesrenewable alternatives
Collocations
develop fossil fuel alternativesinvest in fossil fuel alternatives
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lượng sạch.
Là phần quan trọng trong các cuộc thảo luận về năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...