to air grievances
Nghĩa
Định nghĩa · to express complaints or dissatisfaction.
“Employees aired grievances during the meeting.”Nhân viên đã bày tỏ sự phàn nàn trong cuộc họp.
“It's important to air grievances to improve the workplace.”Việc bày tỏ phàn nàn là quan trọng để cải thiện nơi làm việc.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự không hài lòng trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong môi trường làm việc.