Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · conflict · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to air grievances

/tu ɛr ˈɡriːvəns/ B2 IELTS

Nghĩa

bày tỏ sự phàn nàn hoặc không hài lòng. phr.

Định nghĩa · to express complaints or dissatisfaction.

“Employees aired grievances during the meeting.”Nhân viên đã bày tỏ sự phàn nàn trong cuộc họp.

“It's important to air grievances to improve the workplace.”Việc bày tỏ phàn nàn là quan trọng để cải thiện nơi làm việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự không hài lòng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong môi trường làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...