Kho từ › Idioms · conflict › to air grievances

to air grievances

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
bày tỏ sự phàn nàn hoặc không hài lòng.
UK /tu ɛr ˈɡriːvəns/ · US /tu ɛr ˈɡriːvəns/
to express complaints or dissatisfaction.
Employees aired grievances during the meeting.
→ Nhân viên đã bày tỏ sự phàn nàn trong cuộc họp.
It's important to air grievances to improve the workplace.→ Việc bày tỏ phàn nàn là quan trọng để cải thiện nơi làm việc.
Đồng nghĩa
express complaintsvoice concerns
Collocations
air grievances about somethingoften air grievances
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự không hài lòng trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...