Kho từ › Idioms · conflict › to go down swinging

to go down swinging

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
đấu tranh hoặc kháng cự cho đến cuối cùng.
UK /tu ɡoʊ daʊn ˈswɪŋɪŋ/ · US /tu ɡoʊ daʊn ˈswɪŋɪŋ/
to fight or resist until the end.
He went down swinging, refusing to give up.
→ Anh ấy đã đấu tranh cho đến cùng, không chịu bỏ cuộc.
She went down swinging in the final debate.→ Cô ấy đã đấu tranh cho đến cùng trong cuộc tranh luận cuối cùng.
Đồng nghĩa
fight to the endresist
Collocations
go down swinging in somethingalways go down swinging
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kiên cường trong bài viết.
Cụm từ này thường thể hiện tinh thần chiến đấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...