Kho từ › Idioms · conflict › to pick a fight

to pick a fight

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
bắt đầu một cuộc cãi vã hoặc xung đột
UK /pɪk ə faɪt/ · US /pɪk ə faɪt/
to start an argument or conflict
He always picks a fight over little things.
→ Anh ấy luôn bắt đầu cãi vã về những điều nhỏ nhặt.
She didn’t mean to pick a fight; it just happened.→ Cô ấy không có ý định bắt đầu cãi vã; nó chỉ xảy ra.
Đồng nghĩa
start a conflictinitiate an argument
Collocations
pick a fight with someoneoften pick a fighttry to pick a fight
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
Thường dùng để chỉ hành vi gây sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...