Kho từ › Idioms · conflict › to go round in circles

to go round in circles

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
tiếp tục thảo luận mà không tiến bộ
UK /ɡoʊ raʊnd ɪn ˈsɜrkəlz/ · US /ɡoʊ raʊnd ɪn ˈsɜrkəlz/
to keep discussing without making progress
We are just going round in circles with this argument.
→ Chúng ta chỉ đang đi vòng quanh với cuộc tranh cãi này.
They went round in circles without reaching a solution.→ Họ đã đi vòng quanh mà không đạt được giải pháp.
Đồng nghĩa
be stuckmake no progress
Collocations
go round in circles about somethingoften go round in circlesquick to go round in circles
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự không hiệu quả trong bài viết.
Thường dùng khi không đạt được kết quả trong tranh cãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...