Kho từ › Collocations · energy › increase renewable capacity

increase renewable capacity

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
tăng cường khả năng sản xuất năng lượng tái tạo.
UK · US
to enhance the ability to generate renewable energy.
The country aims to increase renewable capacity by 50% by 2030.
→ Quốc gia này đặt mục tiêu tăng cường khả năng năng lượng tái tạo lên 50% vào năm 2030.
Investing in solar panels can help increase renewable capacity.→ Đầu tư vào pin mặt trời có thể giúp tăng cường khả năng năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
boost renewable generationexpand renewable resources
Collocations
enhance energy productiondevelop renewable technologies
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về các mục tiêu năng lượng bền vững.
Cụm từ này phù hợp trong bối cảnh thảo luận về năng lượng tái tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...