Kho từ › Collocations · energy › support clean energy

support clean energy

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
hỗ trợ năng lượng thân thiện với môi trường
UK /səˈpɔːrt kliːn ˈɛnərdʒi/ · US /səˈpɔːrt kliːn ˈɛnərdʒi/
to back or help promote energy that is environmentally friendly
Governments should support clean energy initiatives for a better future.
→ Chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến năng lượng sạch cho một tương lai tốt đẹp hơn.
Supporting clean energy can lead to a healthier planet.→ Hỗ trợ năng lượng sạch có thể dẫn đến một hành tinh khỏe mạnh hơn.
Đồng nghĩa
advocate for clean energypromote green energy
Collocations
fund clean energy projectsencourage clean energy solutions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết của năng lượng sạch trong bài viết.
Cụm này thể hiện sự quan tâm đến năng lượng sạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...