Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

monitor energy use

/ˈmɒnɪtər ˈɛnərdʒi juːs/ B2 IELTS

Nghĩa

theo dõi lượng năng lượng tiêu thụ phr.

Định nghĩa · to keep track of how much energy is consumed

“It’s important to monitor energy use in large buildings.”Rất quan trọng để theo dõi lượng năng lượng tiêu thụ trong các tòa nhà lớn.

“Monitoring energy use can help identify areas for improvement.”Theo dõi việc sử dụng năng lượng có thể giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến việc quản lý năng lượng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong báo cáo năng lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...