Kho từ › Idioms · conflict › to cross swords

to cross swords

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
cãi nhau hoặc chiến đấu với ai đó
UK /krɔs sɔrdz/ · US /krɔs sɔrdz/
to argue or fight with someone
The two leaders crossed swords during the debate.
→ Hai nhà lãnh đạo đã cãi nhau trong cuộc tranh luận.
They often cross swords over their differing opinions.→ Họ thường cãi nhau về những quan điểm khác nhau.
Đồng nghĩa
to sparto quarrel
Collocations
cross swords with someonefrequently cross swordscross swords in public
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện khả năng ngôn ngữ phong phú.
Thường dùng khi tranh luận gay gắt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...