Kho từ › Idioms · conflict › to be at odds

to be at odds

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
không đồng ý hoặc có quan điểm khác nhau
UK /bi æt ɑdz/ · US /bi æt ɑdz/
to disagree or have different views
The two scientists are at odds about the results of the experiment.
→ Hai nhà khoa học không đồng ý về kết quả của thí nghiệm.
They have been at odds for years over the issue.→ Họ đã không đồng ý trong nhiều năm về vấn đề này.
Đồng nghĩa
to disagreeto differ
Collocations
be at odds with someonebe at odds over somethingbe often at odds
🎯 IELTS: Nên sử dụng idioms để tăng tính thuyết phục trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...