Kho từ › Idioms · conflict › to stir the pot

to stir the pot

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
gây rối hoặc xung đột một cách cố ý
UK /stɜr ðə pɑt/ · US /stɜr ðə pɑt/
to create trouble or conflict intentionally
He likes to stir the pot during meetings.
→ Anh ấy thích gây rối trong các cuộc họp.
Don't stir the pot if you want to keep the peace.→ Đừng gây rối nếu bạn muốn giữ hòa bình.
Đồng nghĩa
to instigateto provoke
Collocations
stir the pot with rumorsstir the pot among colleaguesoften stir the pot
🎯 IELTS: Bằng cách sử dụng idioms, bạn có thể thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ.
Thường dùng khi có người cố tình gây rối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...