Kho từ › Idioms · conflict › to take a shot at

to take a shot at

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
chỉ trích hoặc tấn công ai đó bằng lời nói
UK /teɪk ə ʃɑt æt/ · US /teɪk ə ʃɑt æt/
to criticize or attack someone verbally
He took a shot at his opponent during the speech.
→ Anh ấy đã chỉ trích đối thủ của mình trong bài phát biểu.
Don't take a shot at me just because you disagree.→ Đừng chỉ trích tôi chỉ vì bạn không đồng ý.
Đồng nghĩa
to criticizeto attack
Collocations
take a shot at someoneoften take a shot attake a shot at an idea
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ.
Thường dùng khi có sự chỉ trích nhẹ nhàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...