to take a shot at
Nghĩa
Định nghĩa · to criticize or attack someone verbally
“He took a shot at his opponent during the speech.”Anh ấy đã chỉ trích đối thủ của mình trong bài phát biểu.
“Don't take a shot at me just because you disagree.”Đừng chỉ trích tôi chỉ vì bạn không đồng ý.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ.
Ghi chú · Thường dùng khi có sự chỉ trích nhẹ nhàng.