Kho từ › Idioms · conflict › to play the blame game

to play the blame game

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
đổ lỗi thay vì giải quyết vấn đề
UK /pleɪ ðə bleɪm ɡeɪm/ · US /pleɪ ðə bleɪm ɡeɪm/
to assign blame instead of solving a problem
Instead of fixing the issue, they just played the blame game.
→ Thay vì sửa chữa vấn đề, họ chỉ đổ lỗi cho nhau.
Playing the blame game won't help us move forward.→ Đổ lỗi cho nhau sẽ không giúp chúng ta tiến lên.
Đồng nghĩa
to assign blameto point fingers
Collocations
play the blame game oftenavoid playing the blame gamestop playing the blame game
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự trưởng thành trong cách giải quyết vấn đề.
Thường dùng khi có sự đổ lỗi lẫn nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...