Kho từ › Idioms · conflict › to open old wounds

to open old wounds

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
đề cập đến những vấn đề đau thương trong quá khứ
UK /ˈoʊpən oʊld wundz/ · US /ˈoʊpən oʊld wundz/
to bring up painful past issues
Talking about that incident opened old wounds for her.
→ Nói về sự cố đó đã gợi lại những nỗi đau cho cô ấy.
Be careful not to open old wounds during the discussion.→ Hãy cẩn thận không gợi lại những nỗi đau trong cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
to bring up the pastto revisit painful memories
Collocations
open old wounds in conversationoften open old woundstry not to open old wounds
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nhạy cảm trong giao tiếp.
Thường dùng khi đề cập đến quá khứ đau thương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...