Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · conflict · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to open old wounds

/ˈoʊpən oʊld wundz/ B2 IELTS

Nghĩa

đề cập đến những vấn đề đau thương trong quá khứ phr.

Định nghĩa · to bring up painful past issues

“Talking about that incident opened old wounds for her.”Nói về sự cố đó đã gợi lại những nỗi đau cho cô ấy.

“Be careful not to open old wounds during the discussion.”Hãy cẩn thận không gợi lại những nỗi đau trong cuộc thảo luận.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự nhạy cảm trong giao tiếp.

Ghi chú · Thường dùng khi đề cập đến quá khứ đau thương.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...