to open old wounds
Nghĩa
Định nghĩa · to bring up painful past issues
“Talking about that incident opened old wounds for her.”Nói về sự cố đó đã gợi lại những nỗi đau cho cô ấy.
“Be careful not to open old wounds during the discussion.”Hãy cẩn thận không gợi lại những nỗi đau trong cuộc thảo luận.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự nhạy cảm trong giao tiếp.
Ghi chú · Thường dùng khi đề cập đến quá khứ đau thương.