Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost sales figures

/buːst seɪlz ˈfɪɡjʊrz/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng doanh số bán hàng phr.

Định nghĩa · to increase the amount of products sold

“The new advertising campaign is expected to boost sales figures significantly.”Chiến dịch quảng cáo mới dự kiến sẽ tăng doanh số bán hàng đáng kể.

“They implemented discounts to boost sales figures during the holiday season.”Họ áp dụng giảm giá để tăng doanh số bán hàng trong mùa lễ hội.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện khả năng tăng trưởng doanh số.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong báo cáo doanh thu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...