launch targeted campaigns
Nghĩa
Định nghĩa · to start advertising efforts aimed at specific groups
“The company plans to launch targeted campaigns for millennials.”Công ty dự định khởi động các chiến dịch nhắm mục tiêu cho thế hệ millennials.
“Launching targeted campaigns can increase conversion rates.”Khởi động các chiến dịch nhắm mục tiêu có thể tăng tỷ lệ chuyển đổi.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện chiến lược quảng cáo hiệu quả.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tính chính xác trong tiếp thị.