Kho từ › Collocations · advertising › launch targeted campaigns

launch targeted campaigns

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
khởi động các chiến dịch nhắm mục tiêu
UK /lɔːnʧ ˈtɑːrɡɪtɪd ˈkeɪm.peɪnz/ · US /lɔːnʧ ˈtɑːrɡɪtɪd ˈkeɪm.peɪnz/
to start advertising efforts aimed at specific groups
The company plans to launch targeted campaigns for millennials.
→ Công ty dự định khởi động các chiến dịch nhắm mục tiêu cho thế hệ millennials.
Launching targeted campaigns can increase conversion rates.→ Khởi động các chiến dịch nhắm mục tiêu có thể tăng tỷ lệ chuyển đổi.
Đồng nghĩa
initiate focused campaignsstart specific advertising efforts
Collocations
launch promotional initiativeslaunch marketing strategies
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện chiến lược quảng cáo hiệu quả.
Cụm từ này nhấn mạnh tính chính xác trong tiếp thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...