Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultivate customer relationships

/ˈkʌl.tɪ.veɪt ˈkʌs.tə.mɚ rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪps/ B2 IELTS

Nghĩa

nuôi dưỡng mối quan hệ với khách hàng phr.

Định nghĩa · to develop connections with customers

“Businesses must cultivate customer relationships for long-term success.”Các doanh nghiệp phải nuôi dưỡng mối quan hệ với khách hàng để thành công lâu dài.

“Cultivating customer relationships enhances brand loyalty.”Nuôi dưỡng mối quan hệ với khách hàng nâng cao lòng trung thành với thương hiệu.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để nhấn mạnh sự kết nối với khách hàng.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự quan trọng của khách hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...