reduce energy costs
Nghĩa
Định nghĩa · to lower the expenses related to energy usage
“Implementing energy-efficient systems can reduce energy costs.”Việc triển khai hệ thống tiết kiệm năng lượng có thể giảm chi phí năng lượng.
“Businesses are looking for ways to reduce energy costs.”Các doanh nghiệp đang tìm cách giảm chi phí năng lượng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện xu hướng tiết kiệm trong kinh doanh.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh.