Kho từ › Collocations · energy › maximize renewable output

maximize renewable output

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
tối đa hóa sản lượng năng lượng tái tạo
UK /ˈmæksɪmaɪz rɪˈnuːəbl ˈaʊtpʊt/ · US /ˈmæksɪmaɪz rɪˈnuːəbl ˈaʊtpʊt/
to increase the amount of energy produced from renewable sources
We need to maximize renewable output to meet energy demands.
→ Chúng ta cần tối đa hóa sản lượng năng lượng tái tạo để đáp ứng nhu cầu năng lượng.
Maximizing renewable output can help reduce greenhouse gases.→ Tối đa hóa sản lượng năng lượng tái tạo có thể giúp giảm khí nhà kính.
Đồng nghĩa
boost renewable productionincrease green energy output
Collocations
maximize energy efficiencymaximize resource utilization
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện mục tiêu phát triển bền vững.
Cụm từ này nhấn mạnh việc tối ưu hóa sản xuất năng lượng tái tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...