Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maximize renewable output

/ˈmæksɪmaɪz rɪˈnuːəbl ˈaʊtpʊt/ B2 IELTS

Nghĩa

tối đa hóa sản lượng năng lượng tái tạo phr.

Định nghĩa · to increase the amount of energy produced from renewable sources

“We need to maximize renewable output to meet energy demands.”Chúng ta cần tối đa hóa sản lượng năng lượng tái tạo để đáp ứng nhu cầu năng lượng.

“Maximizing renewable output can help reduce greenhouse gases.”Tối đa hóa sản lượng năng lượng tái tạo có thể giúp giảm khí nhà kính.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện mục tiêu phát triển bền vững.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh việc tối ưu hóa sản xuất năng lượng tái tạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...