foster energy literacy
Nghĩa
Định nghĩa · to promote understanding of energy use and conservation
“Schools can foster energy literacy through educational programs.”Các trường học có thể thúc đẩy kiến thức về năng lượng thông qua các chương trình giáo dục.
“Fostering energy literacy helps people make informed choices.”Thúc đẩy kiến thức về năng lượng giúp mọi người đưa ra lựa chọn thông minh.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cần thiết của giáo dục trong bảo vệ môi trường.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục năng lượng.