Kho từ › Collocations · energy › foster energy literacy

foster energy literacy

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
thúc đẩy kiến thức về năng lượng
UK /ˈfɔːstər ˈɛnərdʒi ˈlɪtərəsi/ · US /ˈfɔːstər ˈɛnərdʒi ˈlɪtərəsi/
to promote understanding of energy use and conservation
Schools can foster energy literacy through educational programs.
→ Các trường học có thể thúc đẩy kiến thức về năng lượng thông qua các chương trình giáo dục.
Fostering energy literacy helps people make informed choices.→ Thúc đẩy kiến thức về năng lượng giúp mọi người đưa ra lựa chọn thông minh.
Đồng nghĩa
promote energy educationenhance energy awareness
Collocations
foster environmental awarenessfoster sustainable practices
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cần thiết của giáo dục trong bảo vệ môi trường.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...