Kho từ › Collocations · advertising › optimize content

optimize content

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
tối ưu hóa nội dung
UK /ˈɑːptɪmaɪz ˈkɒntɛnt/ · US /ˈɑːptɪmaɪz ˈkɒntɛnt/
make content as effective as possible
Marketers should optimize content for search engines.
→ Các nhà tiếp thị nên tối ưu hóa nội dung cho công cụ tìm kiếm.
Optimizing content helps attract more visitors to websites.→ Tối ưu hóa nội dung giúp thu hút nhiều khách truy cập hơn đến trang web.
Đồng nghĩa
enhance contentimprove content
Collocations
optimize digital contentoptimize marketing content
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tối ưu hóa trong quảng cáo.
Cần thiết để tăng cường hiệu quả quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...